夫
JLPT N3 · Trung cấp
PHU / PHÙ
chồng, người đàn ông
4 nét · Kanji N3 · Bài 14
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
フ・フウ・ブ
ÂM KUN (訓読み)
おっと・それ
Từ vựng có chữ 夫
夫
おっと
chồng
夫婦
ふうふ
vợ chồng
chồng, người đàn ông
4 nét · Kanji N3 · Bài 14
ÂM ON (音読み)
フ・フウ・ブ
ÂM KUN (訓読み)
おっと・それ
夫
おっと
chồng
夫婦
ふうふ
vợ chồng