断
JLPT N3 · Trung cấp
ĐOÁN / ĐOẠN / ĐÓN
cắt đứt, từ chối, quyết định
11 nét · Kanji N3 · Bài 14
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ダン
ÂM KUN (訓読み)
た.つ・ことわ.る・さだ.める
Từ vựng có chữ 断
断る
ことわる
từ chối
判断
はんだん
phán đoán
cắt đứt, từ chối, quyết định
11 nét · Kanji N3 · Bài 14
ÂM ON (音読み)
ダン
ÂM KUN (訓読み)
た.つ・ことわ.る・さだ.める
断る
ことわる
từ chối
判断
はんだん
phán đoán