術
JLPT N3 · Trung cấp

THUẬT

kỹ thuật, nghệ thuật, cách

11 nét · Kanji N3 · Bài 14

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジュツ

ÂM KUN (訓読み)

すべ

Từ vựng có chữ 術

  • 技術

    ぎじゅつ

    kỹ thuật, công nghệ

  • 手術

    しゅじゅつ

    phẫu thuật

Cùng bài học

術 – Hán Việt THUẬT: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master