好
JLPT N3 · Trung cấp
HẢO / HIẾU
thích, yêu thích
6 nét · Kanji N3 · Bài 17
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
コウ
ÂM KUN (訓読み)
この.む・す.く・よ.い・い.い
Từ vựng có chữ 好
好き
すき
thích
好物
こうぶつ
món ăn ưa thích
thích, yêu thích
6 nét · Kanji N3 · Bài 17
ÂM ON (音読み)
コウ
ÂM KUN (訓読み)
この.む・す.く・よ.い・い.い
好き
すき
thích
好物
こうぶつ
món ăn ưa thích