退
JLPT N3 · Trung cấp

THỐI / THOÁI

rút lui, lùi, thoái

9 nét · Kanji N3 · Bài 17

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

タイ

ÂM KUN (訓読み)

しりぞ.く・しりぞ.ける・ひ.く・の.く・の.ける・ど.く

Từ vựng có chữ 退

  • 退院

    たいいん

    xuất viện

  • 退職

    たいしょく

    nghỉ việc

Cùng bài học

退 – Hán Việt THỐI / THOÁI: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master