落
JLPT N3 · Trung cấp
LẠC
rơi, rớt, đánh rơi
12 nét · Kanji N3 · Bài 17
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ラク
ÂM KUN (訓読み)
お.ちる・お.ち・お.とす
Từ vựng có chữ 落
落ちる
おちる
rơi, rớt
落第
らくだい
thi trượt, ở lại lớp
rơi, rớt, đánh rơi
12 nét · Kanji N3 · Bài 17
ÂM ON (音読み)
ラク
ÂM KUN (訓読み)
お.ちる・お.ち・お.とす
落ちる
おちる
rơi, rớt
落第
らくだい
thi trượt, ở lại lớp