tình cảm, cảm xúc, thông tin
11 nét · Kanji N3 · Bài 9
ÂM ON (音読み)
ジョウ・セイ
ÂM KUN (訓読み)
なさ.け
情報
じょうほう
thông tin
感情
かんじょう
tình cảm, cảm xúc