情
JLPT N3 · Trung cấp

TÌNH

tình cảm, cảm xúc, thông tin

11 nét · Kanji N3 · Bài 9

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジョウ・セイ

ÂM KUN (訓読み)

なさ.け

Từ vựng có chữ 情

  • 情報

    じょうほう

    thông tin

  • 感情

    かんじょう

    tình cảm, cảm xúc

Cùng bài học

情 – Hán Việt TÌNH: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master