昨
JLPT N3 · Trung cấp
TẠC
hôm qua, trước, cũ
9 nét · Kanji N3 · Bài 9
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
サク
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 昨
昨日
きのう
hôm qua
昨年
さくねん
năm ngoái
hôm qua, trước, cũ
9 nét · Kanji N3 · Bài 9
ÂM ON (音読み)
サク
ÂM KUN (訓読み)
—
昨日
きのう
hôm qua
昨年
さくねん
năm ngoái