所
JLPT N3 · Trung cấp

SỞ

nơi, chỗ, địa điểm

8 nét · Kanji N3 · Bài 9

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショ

ÂM KUN (訓読み)

ところ・-ところ・どころ・とこ

Từ vựng có chữ 所

  • 所

    ところ

    nơi, chỗ

  • 場所

    ばしょ

    địa điểm, vị trí

Cùng bài học