Lộ trình Kanji N3
N3 · Kanji

Kanji N3 · Bài 32

探 逃 遊 迷 夢 君 閉 緒 折 草

10

Chữ trong bài

0

Đã luyện

Bắt đầu học flashcard

Học thử không cần đăng nhập — tiến độ lưu trên trình duyệt này. Đăng nhập để đồng bộ

Chữ Kanji trong bài

  1. 探

    THAM / THÁM

    11 nét

    tìm kiếm, thám hiểm

    ONタンKUNさぐ.る・さが.す
    • 探す(さがす)

      tìm kiếm

    • 探検(たんけん)

      thám hiểm

  2. 逃

    ĐÀO

    9 nét

    chạy trốn, bỏ trốn

    ONトウKUNに.げる・に.がす・のが.す・のが.れる
    • 逃げる(にげる)

      chạy trốn

    • 見逃す(みのがす)

      bỏ sót, bỏ qua

  3. 遊

    DU

    12 nét

    chơi, du lịch

    ONユウ・ユKUNあそ.ぶ・あそ.ばす
    • 遊ぶ(あそぶ)

      chơi đùa

    • 遊園地(ゆうえんち)

      khu vui chơi

  4. 迷

    MÊ

    9 nét

    lạc, phân vân, mê hoặc

    ONメイKUNまよ.う
    • 迷う(まよう)

      lạc đường, phân vân

    • 迷惑(めいわく)

      làm phiền

  5. 夢

    MỘNG / MÔNG

    13 nét

    giấc mơ, ước mơ

    ONム・ボウKUNゆめ・ゆめ.みる・くら.い
    • 夢(ゆめ)

      giấc mơ

    • 悪夢(あくむ)

      ác mộng

  6. 君

    QUÂN

    7 nét

    cậu, em, quân chủ

    ONクンKUNきみ・-ぎみ
    • 君(きみ)

      cậu, em (ngôi thứ 2)

    • 君主(くんしゅ)

      quân chủ

  7. 閉

    BẾ

    11 nét

    đóng, khép

    ONヘイKUNと.じる・と.ざす・し.める・し.まる・た.てる
    • 閉める(しめる)

      đóng (cửa)

    • 閉会(へいかい)

      bế mạc

  8. 緒

    TỰ

    14 nét

    dây, bắt đầu, cùng nhau

    ONショ・チョKUNお・いとぐち
    • 一緒に(いっしょに)

      cùng nhau

    • 情緒(じょうちょ)

      cảm xúc, trữ tình

  9. 折

    CHIẾT / ĐỀ

    7 nét

    gãy, bẻ, gấp, cơ hội

    ONセツ・シャクKUNお.る・おり・お.り・-お.り・お.れる
    • 折る(おる)

      bẻ gãy, gấp

    • 骨折(こっせつ)

      gãy xương

  10. 草

    THẢO

    9 nét

    cỏ, thảo mộc

    ONソウKUNくさ・くさ-・-ぐさ
    • 草(くさ)

      cỏ

    • 雑草(ざっそう)

      cỏ dại