逃
JLPT N3 · Trung cấp

ĐÀO

chạy trốn, bỏ trốn

9 nét · Kanji N3 · Bài 32

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

トウ

ÂM KUN (訓読み)

に.げる・に.がす・のが.す・のが.れる

Từ vựng có chữ 逃

  • 逃げる

    にげる

    chạy trốn

  • 見逃す

    みのがす

    bỏ sót, bỏ qua

Cùng bài học

逃 – Hán Việt ĐÀO: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master