草
JLPT N3 · Trung cấp

THẢO

cỏ, thảo mộc

9 nét · Kanji N3 · Bài 32

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ソウ

ÂM KUN (訓読み)

くさ・くさ-・-ぐさ

Từ vựng có chữ 草

  • 草

    くさ

    cỏ

  • 雑草

    ざっそう

    cỏ dại

Cùng bài học