閉
JLPT N3 · Trung cấp

BẾ

đóng, khép

11 nét · Kanji N3 · Bài 32

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヘイ

ÂM KUN (訓読み)

と.じる・と.ざす・し.める・し.まる・た.てる

Từ vựng có chữ 閉

  • 閉める

    しめる

    đóng (cửa)

  • 閉会

    へいかい

    bế mạc

Cùng bài học

閉 – Hán Việt BẾ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master