互
JLPT N3 · Trung cấp

HỖ

lẫn nhau, cùng nhau

4 nét · Kanji N3 · Bài 31

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ゴ

ÂM KUN (訓読み)

たが.い・かたみ.に

Từ vựng có chữ 互

  • お互いに

    おたがいに

    lẫn nhau

  • 相互

    そうご

    tương hỗ, qua lại

Cùng bài học