列
JLPT N3 · Trung cấp

LIỆT

hàng, dãy, đoàn

6 nét · Kanji N3 · Bài 31

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

レツ・レ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 列

  • 列車

    れっしゃ

    tàu hỏa

  • 行列

    ぎょうれつ

    hàng người xếp hàng

Cùng bài học