Kanji
/
N3
/
笑
笑
JLPT N3 · Trung cấp
TIẾU
cười
10 nét · Kanji N3 · Bài 31
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ショウ
ÂM KUN (訓読み)
わら.う・え.む
Từ vựng có chữ 笑
笑う
わらう
cười
笑顔
えがお
khuôn mặt cười
Cùng bài học
願
絵
越
欲
痛
笑
互
束
似
列
←
痛
THỐNG
互
HỖ →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)
笑 – Hán Việt TIẾU: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master