束
JLPT N3 · Trung cấp

THÚC / THÚ

bó, buộc, quản thúc

7 nét · Kanji N3 · Bài 31

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ソク

ÂM KUN (訓読み)

たば・たば.ねる・つか・つか.ねる

Từ vựng có chữ 束

  • 約束

    やくそく

    lời hứa, hẹn

  • 花束

    はなたば

    bó hoa

Cùng bài học

束 – Hán Việt THÚC / THÚ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master