優
JLPT N3 · Trung cấp

ƯU

dịu dàng, ưu tú

17 nét · Kanji N3 · Bài 13

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ユウ・ウ

ÂM KUN (訓読み)

やさ.しい・すぐ.れる・まさ.る

Từ vựng có chữ 優

  • 優しい

    やさしい

    hiền từ, dịu dàng

  • 優秀

    ゆうしゅう

    ưu tú, xuất sắc

Cùng bài học