難
JLPT N3 · Trung cấp
NAN / NẠN
khó khăn, tai nạn
18 nét · Kanji N3 · Bài 13
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ナン
ÂM KUN (訓読み)
かた.い・-がた.い・むずか.しい・むづか.しい・むつか.しい・-にく.い
Từ vựng có chữ 難
難しい
むずかしい
khó
困難
こんなん
khó khăn, gian khổ
khó khăn, tai nạn
18 nét · Kanji N3 · Bài 13
ÂM ON (音読み)
ナン
ÂM KUN (訓読み)
かた.い・-がた.い・むずか.しい・むづか.しい・むつか.しい・-にく.い
難しい
むずかしい
khó
困難
こんなん
khó khăn, gian khổ