đầu tiên, ban đầu
7 nét · Kanji N3 · Bài 5
ÂM ON (音読み)
ショ
ÂM KUN (訓読み)
はじ.め・はじ.めて・はつ・はつ-・うい-・-そ.める・-ぞ.め
初めて
はじめて
lần đầu tiên
最初
さいしょ
đầu tiên, lúc đầu