指
JLPT N3 · Trung cấp
CHỈ
ngón tay, chỉ trỏ
9 nét · Kanji N3 · Bài 5
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
シ
ÂM KUN (訓読み)
ゆび・さ.す・-さ.し
Từ vựng có chữ 指
指
ゆび
ngón tay
指定
してい
chỉ định
ngón tay, chỉ trỏ
9 nét · Kanji N3 · Bài 5
ÂM ON (音読み)
シ
ÂM KUN (訓読み)
ゆび・さ.す・-さ.し
指
ゆび
ngón tay
指定
してい
chỉ định