続
JLPT N3 · Trung cấp

TỤC

tiếp tục, liên tiếp

13 nét · Kanji N3 · Bài 5

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ゾク・ショク・コウ・キョウ

ÂM KUN (訓読み)

つづ.く・つづ.ける・つぐ.ない

Từ vựng có chữ 続

  • 続ける

    つづける

    tiếp tục (tha động từ)

  • 手続

    てつづき

    thủ tục

Cùng bài học