労
JLPT N3 · Trung cấp

LAO

lao động, vất vả

7 nét · Kanji N3 · Bài 16

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ロウ

ÂM KUN (訓読み)

ろう.する・いたわ.る・いた.ずき・ねぎら・つか.れる・ねぎら.う

Từ vựng có chữ 労

  • 労働

    ろうどう

    lao động

  • 苦労

    くろう

    gian khổ, vất vả

Cùng bài học