商
JLPT N3 · Trung cấp

THƯƠNG

buôn bán, thương mại

11 nét · Kanji N3 · Bài 16

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショウ

ÂM KUN (訓読み)

あきな.う

Từ vựng có chữ 商

  • 商売

    しょうばい

    kinh doanh, buôn bán

  • 商品

    しょうひん

    hàng hóa, sản phẩm

Cùng bài học