限
JLPT N3 · Trung cấp

HẠN

giới hạn, hạn mức

9 nét · Kanji N3 · Bài 16

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ゲン

ÂM KUN (訓読み)

かぎ.る・かぎ.り・-かぎ.り

Từ vựng có chữ 限

  • 限る

    かぎる

    giới hạn, chỉ có

  • 限界

    げんかい

    giới hạn, ranh giới

Cùng bài học

限 – Hán Việt HẠN: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master