勤
JLPT N3 · Trung cấp

CẦN

chăm chỉ, làm việc

12 nét · Kanji N3 · Bài 29

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キン・ゴン

ÂM KUN (訓読み)

つと.める・-づと.め・つと.まる・いそ.しむ

Từ vựng có chữ 勤

  • 勤める

    つとめる

    làm việc

  • 通勤

    つうきん

    đi làm

Cùng bài học