遅
JLPT N3 · Trung cấp

TRÌ

chậm, muộn

12 nét · Kanji N3 · Bài 29

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チ

ÂM KUN (訓読み)

おく.れる・おく.らす・おそ.い

Từ vựng có chữ 遅

  • 遅い

    おそい

    chậm, trễ

  • 遅刻

    ちこく

    đến muộn

Cùng bài học

遅 – Hán Việt TRÌ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master