庭
JLPT N3 · Trung cấp
ĐÌNH / THÍNH
sân, vườn
10 nét · Kanji N3 · Bài 29
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
テイ
ÂM KUN (訓読み)
にわ
Từ vựng có chữ 庭
庭
にわ
sân vườn
家庭
かてい
gia đình
sân, vườn
10 nét · Kanji N3 · Bài 29
ÂM ON (音読み)
テイ
ÂM KUN (訓読み)
にわ
庭
にわ
sân vườn
家庭
かてい
gia đình