徒
JLPT N3 · Trung cấp
ĐỒ
người đi bộ, học trò
10 nét · Kanji N3 · Bài 29
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ト
ÂM KUN (訓読み)
いたずら・あだ
Từ vựng có chữ 徒
生徒
せいと
học sinh
徒歩
とほ
đi bộ
người đi bộ, học trò
10 nét · Kanji N3 · Bài 29
ÂM ON (音読み)
ト
ÂM KUN (訓読み)
いたずら・あだ
生徒
せいと
học sinh
徒歩
とほ
đi bộ