周
JLPT N2 · Trung cao cấp

CHU

xung quanh, chu vi

8 nét · Kanji N2 · Bài 8

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シュウ

ÂM KUN (訓読み)

まわ.り

Từ vựng có chữ 周

  • 周囲

    しゅうい

    xung quanh, chu vi

  • 周り

    まわり

    vùng lân cận, xung quanh

Cùng bài học