省
JLPT N2 · Trung cao cấp

TỈNH

xem xét, giảm bớt, bộ ban

9 nét · Kanji N2 · Bài 8

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セイ・ショウ

ÂM KUN (訓読み)

かえり.みる・はぶ.く

Từ vựng có chữ 省

  • 反省

    はんせい

    kiểm điểm, suy ngẫm lại

  • 省く

    はぶく

    lược bỏ, tiết kiệm

Cùng bài học