Tuần 1
5 bài học + ôn tập cuối tuần- Bài 10/10
党 協 総 区 領 県 設 改 府 査
- Bài 20/10
委 軍 団 各 島 革 村 勢 減 再
- Bài 30/10
税 営 比 防 補 境 導 副 算 輸
- Bài 40/10
述 線 農 州 武 象 域 額 欧 担
- Bài 50/10
準 賞 辺 造 被 技 低 復 移 個
Cuối tuần: vào Ôn tập để làm các thẻ đến hạn.
N2
0/367
chữ đã luyện · 0%
Khoảng 370 chữ về xã hội, kinh tế, công việc và diễn đạt trừu tượng.
Mục tiêu
Đọc báo, văn bản công việc; đạt điểm cao phần đọc hiểu N2.
Thời gian
37 bài · khoảng 8 tuần (5 bài/tuần + 2 ngày ôn)
Mỗi ngày
Khoảng 20 phút: 1 bài mới + ôn thẻ đến hạn
党 協 総 区 領 県 設 改 府 査
委 軍 団 各 島 革 村 勢 減 再
税 営 比 防 補 境 導 副 算 輸
述 線 農 州 武 象 域 額 欧 担
準 賞 辺 造 被 技 低 復 移 個
Cuối tuần: vào Ôn tập để làm các thẻ đến hạn.
門 課 脳 極 含 蔵 量 型 況 針
専 谷 史 階 管 兵 接 細 効 丸
湾 録 省 旧 橋 岸 周 材 戸 央
券 編 捜 竹 超 並 療 採 森 競
介 根 販 歴 将 幅 般 貿 講 林
Cuối tuần: vào Ôn tập để làm các thẻ đến hạn.
装 諸 劇 河 航 鉄 児 禁 印 逆
換 久 短 油 暴 輪 占 植 清 倍
均 億 圧 芸 署 伸 停 爆 陸
玉 波 帯 延 羽 固 則 乱 普 測
豊 厚 齢 囲 卒 略 承 順 岩 練
Cuối tuần: vào Ôn tập để làm các thẻ đến hạn.
軽 了 庁 城 患 層 版 令 角 絡
損 募 裏 仏 績 築 貨 混 昇 池
血 温 季 星 永 著 誌 庫 刊 像
香 坂 底 布 寺 宇 巨 震 希 触
依 籍 汚 枚 複 郵 仲 栄 札 板
Cuối tuần: vào Ôn tập để làm các thẻ đến hạn.
骨 傾 届 巻 燃 跡 包 駐 弱 紹
雇 替 預 焼 簡 章 臓 律 贈 照
薄 群 秒 奥 詰 双 刺 純 翌 快
片 敬 悩 泉 皮 漁 荒 貯 硬 埋
柱 祭 袋 筆 訓 浴 童 宝 封
Cuối tuần: vào Ôn tập để làm các thẻ đến hạn.
胸 砂 塩 賢 腕 兆 床 毛 緑 尊
祝 柔 殿 濃 液 衣 肩 零 幼 荷
泊 黄 甘 臣 浅 掃 雲 掘 捨 軟
沈 凍 乳 恋 紅 郊 腰 炭 踊 冊
勇 械 菜 珍 卵 湖 喫 干 虫 刷
Cuối tuần: vào Ôn tập để làm các thẻ đến hạn.
湯 溶 鉱 涙 匹 孫 鋭 枝 塗 軒
毒 叫 拝 氷 乾 棒 祈 拾 粉 糸
綿 汗 銅 湿 瓶 咲 召 缶 隻 脂
蒸 肌 耕 鈍 泥 隅 灯 辛 磨 麦
姓 筒 鼻 粒 詞 胃 畳 机 膚 濯
Cuối tuần: vào Ôn tập để làm các thẻ đến hạn.
Cuối tuần: vào Ôn tập để làm các thẻ đến hạn.