営
JLPT N2 · Trung cao cấp

DINH / DOANH

kinh doanh, quản lý

12 nét · Kanji N2 · Bài 3

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

エイ

ÂM KUN (訓読み)

いとな.む・いとな.み

Từ vựng có chữ 営

  • 経営

    けいえい

    kinh doanh, quản trị

  • 営む

    いとなむ

    kinh doanh, điều hành

Cùng bài học

営 – Hán Việt DINH / DOANH: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N2) | JLPT Master