比
JLPT N2 · Trung cao cấp

BỈ / BÍ / BÌ / TỈ

so sánh, tỉ lệ

4 nét · Kanji N2 · Bài 3

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヒ

ÂM KUN (訓読み)

くら.べる

Từ vựng có chữ 比

  • 比べる

    くらべる

    so sánh

  • 比較

    ひかく

    sự so sánh

Cùng bài học

比 – Hán Việt BỈ / BÍ / BÌ / TỈ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N2) | JLPT Master