防
JLPT N2 · Trung cao cấp

PHÒNG

phòng thủ, ngăn chặn

7 nét · Kanji N2 · Bài 3

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ボウ

ÂM KUN (訓読み)

ふせ.ぐ

Từ vựng có chữ 防

  • 防ぐ

    ふせぐ

    phòng chống, ngăn ngừa

  • 予防

    よぼう

    dự phòng, phòng ngừa

Cùng bài học