患
JLPT N2 · Trung cao cấp

HOẠN

mắc bệnh, lo lắng, bệnh nhân

11 nét · Kanji N2 · Bài 16

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カン

ÂM KUN (訓読み)

わずら.う

Từ vựng có chữ 患

  • 患う

    わずらう

    mắc bệnh, ngã bệnh

  • 患者

    かんじゃ

    bệnh nhân

Cùng bài học