軽
JLPT N2 · Trung cao cấp

KHINH

nhẹ, xem nhẹ, coi thường

12 nét · Kanji N2 · Bài 16

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ケイ・キョウ・キン

ÂM KUN (訓読み)

かる.い・かろ.やか・かろ.んじる

Từ vựng có chữ 軽

  • 軽い

    かるい

    nhẹ, nhẹ nhàng

  • 手軽

    てがる

    tiện lợi, đơn giản

Cùng bài học