浴
JLPT N2 · Trung cao cấp

DỤC

tắm, đón nhận

10 nét · Kanji N2 · Bài 25

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヨク

ÂM KUN (訓読み)

あ.びる・あ.びせる

Từ vựng có chữ 浴

  • 浴びる

    あびる

    tắm, dội nước

  • 海水浴

    かいすいよく

    tắm biển

Cùng bài học