祭
JLPT N2 · Trung cao cấp

TẾ / SÁI

lễ hội, cúng tế

11 nét · Kanji N2 · Bài 25

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サイ

ÂM KUN (訓読み)

まつ.る・まつ.り・まつり

Từ vựng có chữ 祭

  • 祭り

    まつり

    lễ hội

  • 文化祭

    ぶんかさい

    lễ hội văn hóa

Cùng bài học