袋
JLPT N2 · Trung cao cấp

ĐẠI

túi, bao

11 nét · Kanji N2 · Bài 25

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

タイ・ダイ

ÂM KUN (訓読み)

ふくろ

Từ vựng có chữ 袋

  • 手袋

    てぶくろ

    găng tay

  • 紙袋

    かみぶくろ

    túi giấy

Cùng bài học