Kanji N2 · Bài 18
血 温 季 星 永 著 誌 庫 刊 像
10
Chữ trong bài
0
Đã luyện
Học thử không cần đăng nhập — tiến độ lưu trên trình duyệt này. Đăng nhập để đồng bộ
Chữ Kanji trong bài
- 血
HUYẾT
6 nét
máu, huyết
ONケツKUNち- 血液(けつえき)
máu, huyết dịch
- 血(ち)
máu
- 血液(けつえき)
- 温
ÔN / UẨN / ỒN / ỔN / UN
12 nét
ấm áp, ôn hòa, nhiệt độ
ONオンKUNあたた.か・あたた.かい・あたた.まる・あたた.める・ぬく- 温度(おんど)
nhiệt độ
- 温かい(あたたかい)
ấm áp
- 温度(おんど)
- 季
QUÝ
8 nét
mùa, vụ
ONキ- 季節(きせつ)
mùa, thời tiết
- 四季(しき)
bốn mùa
- 季節(きせつ)
- 星
TINH
9 nét
ngôi sao, vì sao
ONセイ・ショウKUNほし・-ぼし- 火星(かせい)
sao Hỏa
- 星(ほし)
ngôi sao
- 火星(かせい)
- 永
VĨNH
5 nét
vĩnh viễn, lâu dài
ONエイKUNなが.い- 永遠(えいえん)
vĩnh viễn, mãi mãi
- 永久(えいきゅう)
vĩnh cửu, vĩnh viễn
- 永遠(えいえん)
- 著
TRỨ
11 nét
sáng tác, nổi tiếng, rõ rệt
ONチョ・チャクKUNあらわ.す・いちじる.しい- 著名(ちょめい)
nổi tiếng, trứ danh
- 著しい(いちじるしい)
rõ rệt, đáng kể
- 著名(ちょめい)
- 誌
CHÍ
14 nét
tạp chí, ghi chép
ONシ- 雑誌(ざっし)
tạp chí
- 日誌(にっし)
nhật ký ghi chép
- 雑誌(ざっし)
- 庫
KHỐ
10 nét
kho, nhà kho
ONコ・クKUNくら- 金庫(きんこ)
két sắt
- 冷蔵庫(れいぞうこ)
tủ lạnh
- 金庫(きんこ)
- 刊
KHAN / SAN
5 nét
xuất bản, ấn bản
ONカン- 刊行(かんこう)
xuất bản, phát hành
- 朝刊(ちょうかん)
báo buổi sáng
- 刊行(かんこう)
- 像
TƯỢNG
14 nét
bức tượng, hình ảnh, chân dung
ONゾウ- 想像(そうぞう)
tưởng tượng
- 仏像(ぶつぞう)
tượng Phật
- 想像(そうぞう)