庫
JLPT N2 · Trung cao cấp

KHỐ

kho, nhà kho

10 nét · Kanji N2 · Bài 18

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コ・ク

ÂM KUN (訓読み)

くら

Từ vựng có chữ 庫

  • 金庫

    きんこ

    két sắt

  • 冷蔵庫

    れいぞうこ

    tủ lạnh

Cùng bài học