血
JLPT N2 · Trung cao cấp
HUYẾT
máu, huyết
6 nét · Kanji N2 · Bài 18
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ケツ
ÂM KUN (訓読み)
ち
Từ vựng có chữ 血
血液
けつえき
máu, huyết dịch
血
ち
máu
máu, huyết
6 nét · Kanji N2 · Bài 18
ÂM ON (音読み)
ケツ
ÂM KUN (訓読み)
ち
血液
けつえき
máu, huyết dịch
血
ち
máu