星
JLPT N2 · Trung cao cấp

TINH

ngôi sao, vì sao

9 nét · Kanji N2 · Bài 18

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セイ・ショウ

ÂM KUN (訓読み)

ほし・-ぼし

Từ vựng có chữ 星

  • 火星

    かせい

    sao Hỏa

  • 星

    ほし

    ngôi sao

Cùng bài học