sáng tác, nổi tiếng, rõ rệt
11 nét · Kanji N2 · Bài 18
ÂM ON (音読み)
チョ・チャク
ÂM KUN (訓読み)
あらわ.す・いちじる.しい
著名
ちょめい
nổi tiếng, trứ danh
著しい
いちじるしい
rõ rệt, đáng kể