一
JLPT N5 · Nền tảng
NHẤT
một, số một
1 nét · Kanji N5 · Bài 1
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
イチ・イツ
ÂM KUN (訓読み)
ひと-・ひと.つ
Từ vựng có chữ 一
一つ
ひとつ
một cái
一人
ひとり
một người
một, số một
1 nét · Kanji N5 · Bài 1
ÂM ON (音読み)
イチ・イツ
ÂM KUN (訓読み)
ひと-・ひと.つ
一つ
ひとつ
một cái
一人
ひとり
một người