十
JLPT N5 · Nền tảng
THẬP
mười, số mười
2 nét · Kanji N5 · Bài 1
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ジュウ・ジッ・ジュッ
ÂM KUN (訓読み)
とお・と
Từ vựng có chữ 十
十
じゅう
mười
十日
とおか
ngày mùng mười, mười ngày
mười, số mười
2 nét · Kanji N5 · Bài 1
ÂM ON (音読み)
ジュウ・ジッ・ジュッ
ÂM KUN (訓読み)
とお・と
十
じゅう
mười
十日
とおか
ngày mùng mười, mười ngày