Kanji
/
N5
/
年
年
JLPT N5 · Nền tảng
NIÊN
năm, tuổi
6 nét · Kanji N5 · Bài 1
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ネン
ÂM KUN (訓読み)
とし
Từ vựng có chữ 年
今年
ことし
năm nay
来年
らいねん
năm sau
Cùng bài học
日
一
国
人
年
大
十
二
本
中
←
人
NHÂN
大
ĐẠI / THÁI →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)
年 – Hán Việt NIÊN: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N5) | JLPT Master