日
JLPT N5 · Nền tảng

NHẬT

ngày, mặt trời

4 nét · Kanji N5 · Bài 1

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ニチ・ジツ

ÂM KUN (訓読み)

ひ・-び・-か

Từ vựng có chữ 日

  • 日曜日

    にちようび

    chủ nhật

  • 毎日

    まいにち

    mỗi ngày

Cùng bài học