ngày, mặt trời
4 nét · Kanji N5 · Bài 1
ÂM ON (音読み)
ニチ・ジツ
ÂM KUN (訓読み)
ひ・-び・-か
日曜日
にちようび
chủ nhật
毎日
まいにち
mỗi ngày