下
JLPT N5 · Nền tảng

HẠ / HÁ

dưới, xuống

3 nét · Kanji N5 · Bài 4

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カ・ゲ

ÂM KUN (訓読み)

した・しも・もと・さ.げる・さ.がる・くだ.る・くだ.り・くだ.す・-くだ.す・くだ.さる・お.ろす・お.りる

Từ vựng có chữ 下

  • 下

    した

    bên dưới

  • 地下鉄

    ちかてつ

    tàu điện ngầm

Cùng bài học